Fluentide
HSK 1

tôi; mình

đại từtrung tính
Thanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 1
Số nét
7
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 我

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

我 nghĩa là gì?

(wǒ) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít — vừa làm chủ ngữ 'tôi' vừa làm tân ngữ 'tôi/me'.

Đại từ trong tiếng Trung không biến đổi theo cách, nên 我喜欢他 ('tôi thích anh ấy')他喜欢我 ('anh ấy thích tôi') đều dùng chung một từ. Có hai điểm người học cần lưu ý: thứ nhất, để chuyển sang sở hữu ('của tôi'), hãy thêm : 我的书 ('sách của tôi'); dấu đôi khi được lược bỏ trong các mối quan hệ thân thiết (我妈 'mẹ tôi', 我家 'nhà tôi/gia đình tôi'); thứ hai, để chuyển sang số nhiều ('chúng tôi/chúng ta'), hãy thêm : 我们 (wǒmen).

Lưu ý rằng tiếng Quan thoại cũng phân biệt 'chúng ta' bao hàm (咱们, zánmen — bạn và tôi) với 'chúng tôi' loại trừ (我们 — tôi và người khác, có thể không bao gồm bạn), dù 我们 thường được dùng cho cả hai trường hợp trong giao tiếp hiện đại. Không có dạng trang trọng/lịch sự của ; để thể hiện sự kính trọng, nhưng vẫn giữ nguyên bất kể bạn đang nói chuyện với ai.

Câu ví dụ

我叫李明。

Wǒ jiào Lǐ Míng.

Tên tôi là Lý Minh.

trung tính

我是中国人。

Wǒ shì Zhōngguórén.

Tôi là người Trung Quốc.

trung tính

我喜欢你。

Wǒ xǐhuān nǐ.

Tôi thích bạn.

khẩu ngữ

这是我的书。

Zhè shì wǒ de shū.

Đây là sách của tôi.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 我

我们wǒmenchúng tôi; chúng ta
我的wǒ decủa tôi
我是wǒ shìtôi là
我叫wǒ jiàotên tôi là (nghĩa đen 'tôi được gọi là')
我也wǒ yětôi cũng vậy

Từ đồng nghĩa

zán

/ 咱们 nghĩa là 'chúng ta (bạn và tôi)' — bao hàm. 我们 có thể bao hàm HOẶC loại trừ (chỉ nhóm của tôi). Người Bắc Kinh rất thích dùng 咱们; còn ở Đài Loan thì nghe có vẻ mang phong cách miền Bắc. Dùng đơn độc cho ngôi thứ nhất số ít là phương ngữ và hiếm gặp.

Đừng nhầm 我 với

zhǎo

('tìm kiếm') trông rất giống — cả hai đều có phần bên trái giống bộ và bộ ở bên phải. có bộ (bộ thủ) ở bên trái; có một nét xiên đơn lẻ. Đây là một bẫy viết tay nổi tiếng.

là 'bạn' — đại từ ngôi thứ hai tương ứng. Cả hai đều là đại từ cốt lõi ở trình độ HSK 1; người mới học đôi khi nhầm lẫn khi viết. Cấu trúc câu giống hệt nhau (chủ ngữ + động từ), nên chỉ dựa vào vị trí thôi thì chưa đủ để phân biệt.

我们wǒmen

= số ít 'tôi/me.' 我们 = số nhiều 'chúng tôi/chúng ta.' Đừng nói 我去 nếu ý bạn là 'chúng tôi đang đi' — câu đó chỉ có nghĩa là 'tôi đang đi.'

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 我 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 我 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.