你
bạn (số ít)
Mức HSK
- Pinyin
- nǐ
- Từ loại
- đại từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 你
你 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
你 nghĩa là gì?
你 (nǐ) là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít trong tiếng Trung — từ thông dụng dùng giữa những người bình đẳng, bạn bè, bạn học và gia đình.
Có hai điểm khác biệt so với tiếng Anh: thứ nhất, tiếng Trung phân biệt mức độ lịch sự qua 您 (nín, 'bạn' kính ngữ), dùng với người lớn tuổi, khách hàng, người lạ trong bối cảnh trang trọng, hoặc bất kỳ ai mà người nói muốn thể hiện sự tôn trọng — tiếng Anh không có từ tương đương; thứ hai, bản thân 你 không thay đổi hình thức cho chủ ngữ hay tân ngữ (không có sự phân biệt như 'you/your') — để biến nó thành sở hữu, thêm 的: 你的 ('của bạn'). Số nhiều là 你们 (nǐmen, 'các bạn').
Chữ 你 có bộ 'nhân' 亻 bên trái, đánh dấu nó liên quan đến con người. Lưu ý: khi nói 你好, thanh điệu của 你 đổi từ thanh 3 sang thanh 2 theo quy luật biến điệu, nhưng phiên âm pinyin vẫn giữ nguyên là nǐ.
Lưu ý: 你 là 'bạn' số ít thông thường. Để thể hiện sự tôn trọng (với người lớn tuổi, khách hàng, người lạ trong bối cảnh trang trọng), hãy dùng dạng kính ngữ 您 (nín). Đối với 'bạn' số nhiều, thêm 们 → 你们 (nǐmen).
Câu ví dụ
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Tên bạn là gì?
văn nói
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn có phải là học sinh không?
trung tính
我爱你。
Wǒ ài nǐ.
Tôi yêu bạn.
văn nói
这是你的书。
Zhè shì nǐ de shū.
Đây là sách của bạn.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 你
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 你 với
妳 là biến thể tại Đài Loan / chữ phồn thể, dùng để đánh dấu cụ thể 'bạn' là nữ (có bộ nữ). Trong tiếng Trung giản thể ở đại lục, 你 bao gồm cả hai giới tính.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 你 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 你 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.