Fluentide
HSK 1

bạn (số ít)

đại từtrung tính
Thanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 1
Số nét
7
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 你

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

你 nghĩa là gì?

(nǐ) là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít trong tiếng Trung — từ thông dụng dùng giữa những người bình đẳng, bạn bè, bạn học và gia đình.

Có hai điểm khác biệt so với tiếng Anh: thứ nhất, tiếng Trung phân biệt mức độ lịch sự qua (nín, 'bạn' kính ngữ), dùng với người lớn tuổi, khách hàng, người lạ trong bối cảnh trang trọng, hoặc bất kỳ ai mà người nói muốn thể hiện sự tôn trọng — tiếng Anh không có từ tương đương; thứ hai, bản thân không thay đổi hình thức cho chủ ngữ hay tân ngữ (không có sự phân biệt như 'you/your') — để biến nó thành sở hữu, thêm : 你的 ('của bạn'). Số nhiều là 你们 (nǐmen, 'các bạn').

Chữ có bộ 'nhân' bên trái, đánh dấu nó liên quan đến con người. Lưu ý: khi nói 你好, thanh điệu của đổi từ thanh 3 sang thanh 2 theo quy luật biến điệu, nhưng phiên âm pinyin vẫn giữ nguyên là nǐ.

Lưu ý: là 'bạn' số ít thông thường. Để thể hiện sự tôn trọng (với người lớn tuổi, khách hàng, người lạ trong bối cảnh trang trọng), hãy dùng dạng kính ngữ (nín). Đối với 'bạn' số nhiều, thêm 你们 (nǐmen).

Câu ví dụ

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Tên bạn là gì?

văn nói

你是学生吗?

Nǐ shì xuésheng ma?

Bạn có phải là học sinh không?

trung tính

我爱你。

Wǒ ài nǐ.

Tôi yêu bạn.

văn nói

这是你的书。

Zhè shì nǐ de shū.

Đây là sách của bạn.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 你

你好nǐ hǎoxin chào
你们nǐmencác bạn (số nhiều)
你的nǐ decủa bạn; thuộc về bạn
谢谢你xièxie nǐcảm ơn bạn
你是…nǐ shì…bạn là…

Từ đồng nghĩa

nín

'Bạn' kính ngữ. Dùng với người lớn tuổi, khách hàng, người lạ, giáo viên, hoặc bất kỳ ai bạn muốn xưng hô một cách tôn trọng. Dùng giữa những người bình đẳng; dùng khi địa vị hoặc khoảng cách xã hội là yếu tố quan trọng. Trong văn viết, cũng giúp làm mềm giọng điệu trong email.

Đừng nhầm 你 với

là biến thể tại Đài Loan / chữ phồn thể, dùng để đánh dấu cụ thể 'bạn' là nữ (có bộ nữ). Trong tiếng Trung giản thể ở đại lục, bao gồm cả hai giới tính.

nín

trông khá giống (là 你 với bộ tâm 心 bên dưới, nghĩa là 'tim') và mang nghĩa 'bạn' kính ngữ. Đừng thay thế trong các bối cảnh casual — nghe sẽ rất cứng nhắc giữa bạn bè.

nghĩa là 'anh ấy'. Cùng có bộ , nhưng phần bên phải khác nhau — , còn . Cả hai đều là đại từ cơ bản ở trình độ HSK 1.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 你 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 你 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.