他
anh ấy; ông ấy
Mức HSK
- Pinyin
- tā
- Từ loại
- đại từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 5
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 他
他 viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
他 nghĩa là gì?
他 (tā) là đại từ ngôi thứ ba số ít dùng cho nam giới, nghĩa là “anh ấy” hoặc “ông ấy”, không phân biệt cách chủ ngữ hay tân ngữ (đại từ tiếng Trung không thay đổi hình thức).
Có vài điểm khác biệt giữa đại từ tiếng Trung và tiếng Anh. Thứ nhất, ba đại từ ngôi thứ ba đều phát âm GIỐNG HỆT — 他 (anh ấy), 她 (cô ấy) và 它 (nó) đều đọc là “tā”, chỉ phân biệt khi viết. Trong khẩu ngữ, bạn không thể biết người nói đang nhắc đến “anh ấy” hay “cô ấy” nếu thiếu ngữ cảnh. Thứ hai, 他 là dạng mặc định “không đánh dấu” về mặt lịch sử: khi giới tính chưa rõ, không xác định hoặc hỗn hợp (một nhóm gồm cả nam và nữ), tiếng Trung dùng 他 hoặc 他们 (họ).
Thứ ba, số nhiều “họ” được tạo bằng cách thêm 们: 他们 (tāmen, “họ”). Sở hữu “của anh ấy” thêm 的: 他的 (tā de). Đại từ này rất thiết yếu — bạn sẽ dùng nó trong hầu hết mọi cuộc hội thoại.
Câu ví dụ
他是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou.
Anh ấy là bạn tôi.
trung tính
他在哪儿?
Tā zài nǎr?
Anh ấy ở đâu?
khẩu ngữ
他叫什么名字?
Tā jiào shénme míngzi?
Anh ấy tên là gì?
khẩu ngữ
他喜欢学汉语。
Tā xǐhuan xué Hànyǔ.
Anh ấy thích học tiếng Trung.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 他
Đừng nhầm 他 với
她 nghĩa là “cô ấy”. Cùng phát âm với 他 nhưng viết với bộ 女 (phụ nữ) thay vì bộ 亻 (người). Trong khẩu ngữ chúng giống hệt nhau — chỉ có chữ viết mới phân biệt được.
它 nghĩa là “nó” — dùng cho động vật, đồ vật và sự vật trừu tượng. Cùng âm với 他/她 nhưng khác chữ. Dùng 它 cho mèo, sách vở, quốc gia — không dùng cho người.
他们 là số nhiều (“họ”). 他 là số ít. Người mới học đôi khi bỏ 们 khi muốn nói “họ” — như vậy là sai.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 他 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 他 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.