Fluentide
HSK 2

đại từtrung tính
Thanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 2
Số nét
5
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 它

viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

它 nghĩa là gì?

(tā) là đại từ ngôi thứ ba số ít dùng cho sự vật không phải con người, tương đương với "nó" hoặc "cái đó".

Từ này nằm trong bộ ba từ đồng âm đều đọc là tā: (anh ấy), (cô ấy), và (nó). Phần bộ thủ bên trái gồm chữ (mái nhà) trên chữ giúp phân biệt nó về mặt hình ảnh; một số văn bản cũ dùng chữ (có bộ ngưu) riêng cho động vật, nhưng tiếng Trung hiện đại dùng cho mọi đối tượng không phải người — bao gồm đồ vật, khái niệm trừu tượng và động vật. Lưu ý quan trọng: tiếng Trung lược bỏ "nó" thường xuyên hơn nhiều so với tiếng Anh. Các câu như "Tôi đã mua một cuốn sách và đọc nó" thường chỉ nói là 我买了一本书看了 — không cần thêm .

Người bản xứ chỉ dùng khi cần nhấn mạnh, làm rõ nghĩa, hoặc khi nói về thú cưng yêu quý (nhằm nhân cách hóa chúng). Dạng số nhiều là 它们 (tāmen) nghĩa là "chúng" (dành cho sự vật). Đối với các nhóm hỗn hợp gồm cả người và vật, mặc định dùng 他们.

Câu ví dụ

这是我的猫,它叫小白。

Zhè shì wǒ de māo, tā jiào Xiǎo Bái.

Đây là mèo của tôi, nó tên là Tiểu Bạch.

khẩu ngữ

这本书很好,你应该看看它。

Zhè běn shū hěn hǎo, nǐ yīnggāi kàn kan tā.

Cuốn sách này rất hay, bạn nên đọc nó.

trung tính

我的手机坏了,它不能用了。

Wǒ de shǒujī huài le, tā bù néng yòng le.

Điện thoại của tôi bị hỏng rồi, nó không dùng được nữa.

khẩu ngữ

它们是我最喜欢的两本书。

Tāmen shì wǒ zuì xǐhuan de liǎng běn shū.

Chúng là hai cuốn sách yêu thích nhất của tôi.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 它

它们tāmenchúng (dành cho sự vật hoặc động vật)
它的tā decủa nó
把它bǎ tā(lấy) nó (đánh dấu tân ngữ)
给它gěi tācho nó

Từ đồng nghĩa

zhè

("cái này") thường được dùng ở những nơi tiếng Anh sẽ dùng "it" — để chỉ vào một mục cụ thể vừa được nhắc đến. "Tôi đã mua cái này" = 我买了这个 (tự nhiên hơn là 我买了它). Tiếng Trung ưu tiên dùng từ chỉ định hơn là đại từ trần .

("cái kia") cũng được dùng thay cho khi đối tượng tham chiếu ở xa hơn hoặc đã được biết đến. Người bản xứ thường chọn / trước khi nghĩ đến trong giao tiếp hàng ngày.

Đừng nhầm 它 với

nghĩa là "anh ấy" — dành cho nam giới (và là mặc định cho giới tính chưa biết hoặc nhóm hỗn hợp). nghĩa là "nó" — dành cho sự vật không phải người. Cùng phát âm, khác mặt chữ, khác nghĩa.

nghĩa là "cô ấy" — dành cho nữ giới. Bộ nữ (女) đánh dấu giới tính. không có bộ chỉ người hay động vật — đây là từ bao quát cho đồ vật.

là dạng truyền thống/cũ dành riêng cho động vật (dùng bộ ngưu 牛). Tiếng Trung giản thể hiện đại dùng cho cả động vật và đồ vật vô tri. Bạn chỉ thấy trong một số văn bản cũ hoặc xuất bản tại Đài Loan.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 它 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 它 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.