Fluentide
HSK 1

我们

chúng tôi; chúng ta

đại từtrung tính
Thanh 3
menThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
wǒmen
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 1
Số nét
12
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 我们

我们 viết bằng 12 nét (: 7, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

我们 nghĩa là gì?

我们 (wǒmen) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều trong tiếng Trung, nghĩa là “chúng tôi” hoặc “chúng ta”.

Từ này được tạo thành bằng cách thêm hậu tố số nhiều (men, đọc nhẹ) vào sau (“tôi”). Có hai điểm khác biệt so với tiếng Anh: thứ nhất, 我们 không thay đổi hình thức khi làm chủ ngữ hay tân ngữ — cùng một từ cho cả “we” và “us”; thứ hai, tiếng Trung có một dạng “chúng ta” bao hàm riêng biệt là 咱们 (zánmen), luôn bao gồm người nghe (“bạn và tôi, cùng nhau”), trong khi 我们 có thể mơ hồ giữa nghĩa bao hàm (“nhóm chúng ta, bao gồm cả bạn”) và loại trừ (“nhóm chúng tôi, không bao gồm bạn”). Người miền Bắc, đặc biệt là người Bắc Kinh, dùng 咱们 rất nhiều; người miền Nam mặc định dùng 我们 cho cả hai trường hợp.

Dạng sở hữu là 我们的 (“của chúng tôi/chúng ta”). Hậu tố chỉ gắn vào đại từ và danh từ chỉ người (你们 “các bạn”, 他们 “họ”, 朋友们 “bạn bè”).

Lưu ý: 我们 là dạng số nhiều tiêu chuẩn của 'chúng tôi / chúng ta'. Tiếng Trung còn có 咱们 (zánmen), luôn BAO GỒM người nghe; 我们 có thể bao hàm hoặc loại trừ tùy ngữ cảnh.

Từng chữ một

tôi; mình
+
menhậu tố số nhiều cho đại từ và người (đọc nhẹ)
=
我们

Mẹo nhớ: 我 = tôi, 们 = hậu tố số nhiều. Thêm 们 vào bất kỳ đại từ nào: 我们 chúng tôi, 你们 các bạn, 他们 họ.

Câu ví dụ

我们是朋友。

Wǒmen shì péngyou.

Chúng tôi là bạn bè.

trung tính

我们去吃饭吧。

Wǒmen qù chīfàn ba.

Chúng ta đi ăn nhé.

khẩu ngữ

这是我们的家。

Zhè shì wǒmen de jiā.

Đây là nhà của chúng tôi.

trung tính

我们都喜欢中文。

Wǒmen dōu xǐhuan Zhōngwén.

Tất cả chúng tôi đều thích tiếng Trung.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 我们

我们的wǒmen decủa chúng tôi; của chúng ta
我们一起wǒmen yìqǐchúng ta cùng nhau
我们走吧wǒmen zǒu bachúng ta đi thôi
我们都wǒmen dōutất cả chúng tôi

Từ đồng nghĩa

咱们zánmen

咱们 là dạng “chúng ta” bao hàm — luôn bao gồm người nghe (“bạn và tôi cùng nhau”). Phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc. 我们 có thể bao hàm HOẶC loại trừ — ngữ cảnh sẽ quyết định. Khi muốn làm rõ “bạn cũng được bao gồm”, 咱们 là lựa chọn rõ ràng nhất.

Đừng nhầm 我们 với

你们nǐmen

你们 nghĩa là “các bạn” — “you” số nhiều, không phải “we”. Cả hai đều dùng hậu tố nhưng đại từ khác nhau. 我们 (chúng tôi) vs 你们 (các bạn) vs 他们 (họ).

他们tāmen

他们 nghĩa là “họ”. Cùng hậu tố gắn vào đại từ ngôi thứ ba. Cần phân biệt rõ các đại từ: tôi, bạn, anh ấy/họ (số ít).

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 我们 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 我们 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.