Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

祖先

ancestor

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

祖先
zǔxiānThanh 3
Pinyin
zǔxiān
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 祖先

祖先 viết bằng 15 nét (祖: 9, 先: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 我们的祖先 — our ancestors.

Nghe 祖先 trong các tập thật

祖先 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们的孩子,也是我们的祖先。

Con của họ cũng là tổ tiên của chúng ta.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 祖先 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 祖先 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.