Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

祖先

ancestor

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

祖先
zǔxiānThanh 3
Pinyin
zǔxiān
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 祖先

祖先 viết bằng 15 nét (: 9, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 送回它们祖先住过的草原 — the place they had never personally seen.

Nghe 祖先 trong các tập thật

祖先 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

送回哈萨克斯坦,送回它们祖先住过的草原。

Đưa chúng về Kazakhstan, về vùng thảo nguyên nơi tổ tiên chúng từng sinh sống.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 祖先 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 祖先 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.