Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

野马

wild horse

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

野马
yěmǎThanh 3
Pinyin
yěmǎ
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 野马

野马 viết bằng 14 nét (: 11, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Defined by exclusion: every other horse you have seen was raised by people.

Nghe 野马 trong các tập thật

野马 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

因为在那个地方,上一次有野马在野外出生,是两百年前。

Bởi vì ở nơi đó, lần cuối cùng có ngựa hoang được sinh ra trong tự nhiên là từ hai trăm năm trước.

Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 野马 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 野马 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.