新
new
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xīn
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 新
新 viết bằng 13 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
新 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
新 (xīn) is the basic adjective 'new' — newly made, recently acquired, or freshly arrived.
Like all Chinese adjectives, it works directly with nouns without 'is/are': 新书 ('new book'), 新朋友 ('new friend'), 我是新来的 ('I'm new here'). When 新 is used predicatively (X is new), Chinese adds 很: 这本书很新 ('this book is new').
新 also forms many compounds for 'fresh' or 'novel' senses: 新鲜 (xīnxiān, 'fresh' for food/news), 新闻 (xīnwén, 'news' — literally 'newly heard'), 新年 (xīnnián, 'New Year'), 新人 (xīnrén, 'newcomer / newlywed'). The opposite is 旧 (jiù, 'old' for things) — note Chinese has TWO words for English 'old': 旧 for things, 老 (lǎo) for people and animals.
Mẹo nhớ: 新 contains 斤 (axe) — chopping fresh wood means something new and just-made.
Nghe 新 trong các tập thật
新 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这里有很多新树。
Ở đây có rất nhiều cây mới.
Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我买了一本新书。
Wǒ mǎi le yì běn xīn shū.
I bought a new book.
neutral
这是我的新朋友。
Zhè shì wǒ de xīn péngyou.
This is my new friend.
spoken
新年快乐!
Xīnnián kuàilè!
Happy New Year!
neutral
我是新来的,请多指教。
Wǒ shì xīn lái de, qǐng duō zhǐjiào.
I'm new here, please show me the ropes.
polite
Cụm từ thường gặp với 新
Từ đồng nghĩa
崭新 means 'brand new' — emphatic, often for things straight from the box. 新 is general; 崭新 stresses 'never used before.' 一台崭新的电脑 ('a brand-new computer').
全新 = 'completely new / all new,' marketing-flavored. 全新设计 ('all-new design'). Use 新 in casual speech; 全新 in advertising and product copy.
Đừng nhầm 新 với
心 means 'heart / mind.' Same pinyin xīn but completely different meaning and character. 新心 = 'new heart'; one 'new,' one 'heart.'
辛 means 'spicy / hard / bitter (toil).' Same pinyin xīn. 辛苦 ('hard work / tiring'). The character looks slightly similar to part of 新, but they're distinct words.
信 means 'letter; to believe' (different tone, xìn). 新 = new; 信 = letter/believe. Don't mix 新闻 ('news') with anything involving 信.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 新 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 新 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.