英寸
inch
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- yīngcùn
- Số nét
- 11
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 英寸
英寸 viết bằng 11 nét (英: 8, 寸: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The unit screens are measured in: 五点三英寸 closed, 七点八英寸 open.
Nghe 英寸 trong các tập thật
英寸 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
小的那个屏幕,有五点三英寸。
Màn hình nhỏ đó có kích thước 5,3 inch.
iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 英寸 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 英寸 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.