Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

流浪狗

stray dog

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

流浪狗
liúlàng gǒuThanh 2
Pinyin
liúlàng gǒu
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 流浪狗

流浪狗 viết bằng 28 nét (: 10, : 10, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The population that makes this hard, and that Bhutan did not skip.

Nghe 流浪狗 trong các tập thật

流浪狗 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们大规模给狗接种疫苗,包括有主人的狗和流浪狗

Họ đã tiêm vắc-xin quy mô lớn cho chó, bao gồm cả chó có chủ và chó hoang.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chóTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 流浪狗 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 流浪狗 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.