Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

疫苗

vaccine

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

疫苗
yìmiáoThanh 4
Pinyin
yìmiáo
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 疫苗

疫苗 viết bằng 17 nét (: 9, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Cheap, mature, and the entire answer — once you point it at dogs.

Nghe 疫苗 trong các tập thật

疫苗 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

面对狂犬病,最直觉的反应是救人:被咬之后立刻打疫苗,这叫暴露后预防。

Đối mặt với bệnh dại, phản ứng trực quan nhất là cứu người: tiêm vắc-xin ngay sau khi bị cắn, gọi là dự phòng sau phơi nhiễm.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 疫苗 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 疫苗 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.