把
trợ từ đánh dấu tân ngữ; cầm; lượng từ cho vật có tay cầm
Mức HSK
- Pinyin
- bǎ
- Từ loại
- trợ từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 把
把 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
把 nghĩa là gì?
把 (bǎ) có ba cách dùng riêng biệt, đều ở trình độ HSK 3.
Quan trọng nhất, đây là một trợ từ ngữ pháp đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh hành động được thực hiện lên đối tượng đó: 我把门关上 ('Tôi đã đóng cửa' — nghĩa đen 'Tôi cầm cửa và đóng lại'). Cấu trúc là Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + kết quả/bổ ngữ, và nó yêu cầu (a) một đối tượng cụ thể, đã xác định và (b) một động từ tạo ra kết quả, sự thay đổi hoặc vị trí rõ ràng. Tiếng Việt không có cấu trúc tương đương trực tiếp — bạn phải sắp xếp lại câu.
Thứ hai, 把 là lượng từ cho các vật có tay cầm: 一把刀 (một con dao), 一把椅子 (một cái ghế), 一把伞 (một cái ô). Thứ ba, với tư cách là động từ, 把 nghĩa là 'cầm/nắm' trong các từ ghép như 把手 ('tay cầm'). Bỏ qua 把 khi cần thiết sẽ tạo ra câu tiếng Trung sai ngữ pháp, nên người mới học bắt buộc phải nắm vững mẫu câu này.
Lưu ý: Cấu trúc 把 (gọi là 'câu ba') mang tính trung tính và cực kỳ phổ biến trong cả văn nói và văn viết tiếng Trung. Nó bắt buộc khi bạn muốn nêu rõ điều GÌ XẢY RA với một đối tượng xác định — thường không có cách sắp xếp từ nào khác tốt hơn.
Câu ví dụ
请把窗户打开。
Qǐng bǎ chuānghu dǎkāi.
Xin hãy mở cửa sổ ra.
lịch sự
我把作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà.
trung tính
他把钱包忘在出租车上了。
Tā bǎ qiánbāo wàng zài chūzūchē shàng le.
Anh ấy bỏ quên ví trên taxi.
văn nói
我买了一把新雨伞。
Wǒ mǎi le yì bǎ xīn yǔsǎn.
Tôi đã mua một chiếc ô mới.
văn nói
把灯关了,我要睡觉。
Bǎ dēng guān le, wǒ yào shuìjiào.
Tắt đèn đi, tôi muốn ngủ.
văn nói
Cụm từ thường gặp với 把
Từ đồng nghĩa
将 là dạng trang trọng, dùng trong văn viết của 把, xuất hiện trong tin tức, hợp đồng và văn chương: 将文件交给他 ('giao tài liệu cho anh ấy'). Trong văn nói, luôn dùng 把.
Đừng nhầm 把 với
把 và 被 là hai mặt đối lập. 我把杯子打破了 ('Tôi làm vỡ cốc' — chủ động, tập trung vào người thực hiện hành động) so với 杯子被我打破了 ('cốc bị tôi làm vỡ' — bị động, tập trung vào sự việc xảy ra). Cùng một sự kiện, nhưng góc nhìn ngược nhau.
把 (bǎ) và 爸 (bà) trông giống nhau và phát âm gần như giống hệt, nhưng 爸 nghĩa là 'bố'. Đừng viết nhầm lẫn giữa 把 và 爸.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 把 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 把 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.