Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

铠甲

armor

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

铠甲
kǎijiǎThanh 3
Pinyin
kǎijiǎ
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 铠甲

铠甲 viết bằng 16 nét (铠: 11, 甲: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The hard protective clothing on the figures, made of separate pieces. 27 fingerprints were on the armor.

Nghe 铠甲 trong các tập thật

铠甲 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

头上28个,铠甲上27个,手臂上16个,手上4个,铠甲最上面3个,脚上1个。

Trên đầu 28 cái, trên giáp 27 cái, trên cánh tay 16 cái, trên tay 4 cái, trên phần trên cùng của giáp 3 cái, trên chân 1 cái.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 铠甲 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 铠甲 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.