漆器
lacquerware
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- qīqì
- Số nét
- 30
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 漆器
漆器 viết bằng 30 nét (漆: 14, 器: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Objects with a shiny lacquer coating. Qin-era lacquerware carried the names of the people who made it.
Nghe 漆器 trong các tập thật
漆器 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在秦始皇的时候,人们做漆器。
Vào thời Tần Thủy Hoàng, người ta làm đồ sơn mài.
Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 漆器 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 漆器 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.