Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

贝叶斯

Bayesian

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

贝叶斯
BèiyèsīThanh 4
Pinyin
Bèiyèsī
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 贝叶斯

贝叶斯 viết bằng 21 nét (贝: 4, 叶: 5, 斯: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The name Bayes in Chinese. 贝叶斯模型 = a Bayesian model, a statistical method that updates probabilities from evidence.

Nghe 贝叶斯 trong các tập thật

贝叶斯 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个研究用的方法,叫贝叶斯模型。

Phương pháp mà nghiên cứu này dùng gọi là mô hình Bayes.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 贝叶斯 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 贝叶斯 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.