Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

泥

clay; mud

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

泥
níThanh 2
Pinyin
ní
Số nét
8
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 泥

泥 viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Wet earth. 泥人 = a figure made of clay. The figures are made of 泥.

Nghe 泥 trong các tập thật

泥 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你看见过很多泥做的人吗?

Bạn đã từng thấy nhiều người bằng đất chưa?

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 泥 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 泥 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.