Fluentide
English
Từ vựng tiếng Trung

文化遗产杂志

Journal of Cultural Heritage

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

文化遗产杂志
Wénhuà Yíchǎn ZázhìThanh 2
Pinyin
Wénhuà Yíchǎn Zázhì
Số nét
39
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 文化遗产杂志

文化遗产杂志 viết bằng 39 nét (文: 4, 化: 4, 遗: 12, 产: 6, 杂: 6, 志: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

文化遗产 = cultural heritage; 杂志 = journal or magazine. The paper appeared in this journal.

Nghe 文化遗产杂志 trong các tập thật

文化遗产杂志 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这件事,写在了《文化遗产杂志》上。

Việc này được viết trên Tạp chí Di sản Văn hóa.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 文化遗产杂志 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 文化遗产杂志 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.