Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

山东大学

Shandong University

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

山东大学
Shāndōng DàxuéThanh 1
Pinyin
Shāndōng Dàxué
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 山东大学

山东大学 viết bằng 19 nét (山: 3, 东: 5, 大: 3, 学: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A university in Shandong province. Its researchers worked on the study with the museum.

Nghe 山东大学 trong các tập thật

山东大学 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

秦始皇帝陵博物院和山东大学的老师,一起看了23个兵马俑。

Các thầy cô của Bảo tàng Di chỉ Lăng mộ Tần Thủy Hoàng và Đại học Sơn Đông đã cùng xem 23 bức tượng đất nung.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 山东大学 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 山东大学 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.