Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

指纹

fingerprint

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

指纹
zhǐwénThanh 3
Pinyin
zhǐwén
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 指纹

指纹 viết bằng 16 nét (指: 9, 纹: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

指 = finger, 纹 = pattern or lines. A fingerprint is the mark a finger leaves on wet clay.

Nghe 指纹 trong các tập thật

指纹 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你手上有指纹。

Trên tay bạn có dấu vân tay.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 指纹 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 指纹 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.