Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

男人

man; men

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

男人
nánrénThanh 2
Pinyin
nánrén
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 男人

男人 viết bằng 9 nét (男: 7, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1-2. 男 = male, 人 = person. The old view was that only men made the figures.

Nghe 男人 trong các tập thật

男人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

指纹有男人的,有女人的,也有孩子的。

Dấu vân tay có của đàn ông, có của phụ nữ, cũng có của trẻ con.

Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 男人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 男人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.