袋子
bag; sack
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- dàizi
- Số nét
- 14
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 袋子
袋子 viết bằng 14 nét (袋: 11, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 1. 袋 means bag; 子 is a noun suffix. In the script: 小袋子.
Nghe 袋子 trong các tập thật
袋子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
Trader Joe's卖一个小袋子,不到三美元,很多人想买。
Trader Joe's bán một chiếc túi nhỏ, chưa đến ba đô la, nhiều người muốn mua.
Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 袋子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 袋子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.