商店
shop; store
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shāngdiàn
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 19
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 家 / 个
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 商店
商店 viết bằng 19 nét (商: 11, 店: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
商店 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
商店 (shāngdiàn) is the general Chinese word for a 'shop' or 'store' — a small or medium retail business where things are sold.
The compound combines 商 ('commerce') and 店 ('shop / inn'), giving a neutral, all-purpose label. In daily life, native speakers more often name the specific kind of store: 书店 (bookstore), 便利店 (convenience store), 商场 (shopping mall), 超市 (supermarket). 商店 itself is the unmarked term used in textbooks and signs.
The measure word is 家 (jiā) — also used for restaurants, hotels, and companies. The verb 'go shopping' is 买东西 (mǎi dōngxi), literally 'buy things,' not 去商店.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 商 (commerce) + 店 (shop) = a place of commerce, a shop.
Nghe 商店 trong các tập thật
商店 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
超市,是一个很大的商店。
Siêu thị là một cửa hàng rất lớn.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
沃尔玛是一个很大的商店。
Walmart là một cửa hàng rất lớn.
Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?
Trader Joe's,是美国的一个商店,美元,是美国的钱。
Trader Joe's là một cửa hàng ở Mỹ, đô la là tiền của nước Mỹ.
Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我去商店买东西。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
I'm going to the store to buy some things.
spoken
商店几点开门?
Shāngdiàn jǐ diǎn kāi mén?
What time does the shop open?
spoken
这家商店很大。
Zhè jiā shāngdiàn hěn dà.
This store is very big.
neutral
商店里有很多人。
Shāngdiàn lǐ yǒu hěn duō rén.
There are a lot of people in the shop.
spoken
Cụm từ thường gặp với 商店
Từ đồng nghĩa
店 alone is the suffix used after a specific business type: 书店 bookstore, 饭店 restaurant, 花店 flower shop. 商店 is the standalone general word.
超市 is specifically a 'supermarket' — self-service, groceries, larger format. 商店 is a generic shop. Don't call a Walmart a 商店.
商场 is a larger shopping mall or department store with many vendors. 商店 is a single shop. 'Going to the mall' = 去商场, not 去商店.
Đừng nhầm 商店 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 商店 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 商店 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.