班次
shift; work shift
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- bāncì
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 班次
班次 viết bằng 16 nét (班: 10, 次: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
A scheduled period of work; workers may walk many steps in one shift.
Nghe 班次 trong các tập thật
班次 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
有的工人一个班次,可能要走两万步,搬东西很累。
Có công nhân trong một ca làm việc có thể phải đi hai mươi nghìn bước, bê đồ rất mệt.
Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 班次 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 班次 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.