Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

自动化

automation; automated

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

自动化
zìdònghuàThanh 4
Pinyin
zìdònghuà
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 自动化

自动化 viết bằng 16 nét (自: 6, 动: 6, 化: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Letting machines do work by themselves; an automated system can move most items.

Nghe 自动化 trong các tập thật

自动化 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在一个仓库里,十件东西大约有八件,可以让自动化系统来搬。

Trong một kho hàng, khoảng tám trong mười món đồ có thể để hệ thống tự động hóa bê.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 自动化 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 自动化 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.