Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

卸货

to unload goods

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

卸货
xièhuòThanh 4
Pinyin
xièhuò
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 卸货

卸货 viết bằng 17 nét (卸: 9, 货: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

To remove goods from a vehicle or container; people will still need to unload goods in the future.

Nghe 卸货 trong các tập thật

卸货 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

以后,人还要卸货、修机器,公司说买东西的人更多,可能还需要很多工人。

Sau này, người ta vẫn phải dỡ hàng, sửa máy, công ty nói người mua hàng đông hơn, có thể vẫn cần rất nhiều công nhân.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 卸货 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 卸货 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.