Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

胶带

tape; adhesive tape

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

胶带
jiāodàiThanh 1
Pinyin
jiāodài
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 胶带

胶带 viết bằng 19 nét (胶: 10, 带: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Used for sealing boxes; people still need to add tape to new boxes.

Nghe 胶带 trong các tập thật

胶带 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是旧箱子太大,新的箱子小了一点,还要人加胶带。

Nhưng thùng cũ quá to, thùng mới nhỏ hơn một chút, vẫn cần người dán thêm băng dính.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 胶带 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 胶带 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.