Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

标价

to list a price; asking price

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

标价
biāojiàThanh 1
Pinyin
biāojià
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 标价

标价 viết bằng 15 nét (标: 9, 价: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. 标 (to mark) + 价 (price). The script stresses 五万美元只是标价 — an asking price, not a sale.

Nghe 标价 trong các tập thật

标价 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不到三美元的小袋子,有人竟然在网上标价五万美元。

Một chiếc túi nhỏ giá chưa đến ba đô la, vậy mà có người rao bán trên mạng tới năm mươi nghìn đô la.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 标价 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 标价 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.