Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

周边

merchandise; branded merch

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

周边
zhōubiānThanh 1
Pinyin
zhōubiān
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 周边

周边 viết bằng 13 nét (周: 8, 边: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Literally 'periphery'; in modern usage it means tie-in merch, e.g. 做自己的周边 (make your own merch).

Nghe 周边 trong các tập thật

周边 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最后,还有一个新的趋势,就是个人也能做自己的“周边”。

Cuối cùng, còn một xu hướng mới, đó là cá nhân cũng có thể làm "đồ lưu niệm" của riêng mình.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 周边 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 周边 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.