字
character; written word
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zì
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 字
字 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
字 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
字 (zì) means 'written character' — a single Chinese hanzi.
It's how you count letters and characters: 三个字 (sān ge zì, 'three characters'), 你的名字有几个字? ('how many characters are in your name?'). 字 contrasts with 词 (cí, 'word'): a 字 is one character, while a 词 can be one or more characters that together carry a meaning (学生 is one 词 but two 字).
Two notes for English speakers: first, 字 by itself rarely means 'letter' in the alphabet sense — for that you use 字母 (zìmǔ); second, 字 also appears in many high-frequency compounds: 名字 (míngzi, name), 汉字 (Hànzì, Chinese characters), 写字 (xiězì, to write), 数字 (shùzì, number/digit). Mastering 字 unlocks how Chinese talks about its own writing system.
Mẹo nhớ: 宀 (roof) + 子 (child) — a child learning to write under a roof becomes a written character.
Nghe 字 trong các tập thật
字 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他们的名字,我们不知道。
Tên của họ, chúng ta không biết.
Trên tượng binh mã có dấu vân tay của phụ nữ và thiếu niên để lại
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你的名字有几个字?
Nǐ de míngzi yǒu jǐ ge zì?
How many characters are in your name?
spoken
这个字怎么读?
Zhège zì zěnme dú?
How do you read this character?
spoken
我会写一百个汉字。
Wǒ huì xiě yìbǎi ge Hànzì.
I can write one hundred Chinese characters.
neutral
他的字很漂亮。
Tā de zì hěn piàoliang.
His handwriting is very beautiful.
neutral
Cụm từ thường gặp với 字
Từ đồng nghĩa
字 is a single character; 词 is a word (one or more characters that form a meaning unit). 我 is one 字 and one 词; 学生 is two 字 but one 词. Dictionaries are organized by 字 but learners study 词。
字母 means 'letter (of the alphabet)' — used for English ABC, Pinyin, etc. 字 by itself only means a whole Chinese character. Don't say 一个字 when you mean one English letter.
Đừng nhầm 字 với
子 means 'child / son' (zǐ) or appears as a neutral-tone suffix (zi, e.g. 桌子 table). 字 is 子 sitting under a roof 宀. Different character, different meaning. 我的儿子 = my son; 我的名字 = my name.
自 means 'self.' Same pinyin shape as 字 but different character and meaning. 自己 = oneself; 一个字 = one character.
词 is a 'word' (lexical unit). 字 is a 'character' (one square block of writing). Learners constantly mix these — keep in mind: one 词 can contain multiple 字.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 字 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 字 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.