评估
to assess; evaluation
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- pínggū
- Số nét
- 14
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 评估
评估 viết bằng 14 nét (评: 7, 估: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. Formal term for judging the value or status of something.
Nghe 评估 trong các tập thật
评估 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
工作人员掌握场地、医疗和后续人流,更有条件评估本人和其他人的安全。
Staff members, who manage the venue, medical support, and subsequent crowd flow, are better positioned to assess safety for both the individual and others.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel AccidentCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 评估 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 评估 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.