Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

界线

boundary; dividing line

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

界线
jièxiànThanh 4
Pinyin
jièxiàn
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 界线

界线 viết bằng 17 nét (: 9, 线: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Often used metaphorically for limits between concepts.

Nghe 界线 trong các tập thật

界线 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

HYROX 全球方面最初表示,职业比赛和大众比赛之间的程序界线在这次事件中不够清楚。

HYROX Global initially stated that the procedural boundary between professional and mass-participation races was unclear in this incident.

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel AccidentCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 界线 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 界线 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.