Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

退休

to retire

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

退休
tuìxiūThanh 4
Pinyin
tuìxiū
Số nét
15
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 退休

退休 viết bằng 15 nét (退: 9, 休: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一位退休老师.

Nghe 退休 trong các tập thật

退休 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

费斯纳赫特是一位退休老师,他家离数据中心的计划地址很近。

Fasnacht is a retired teacher whose house is very close to the planned site.

$10,000 for Every Household If the Data Center Gets Built: Why a Pennsylvania Township Isn't Buying It

Độ khó

一九九一年七月,他调到对外经济贸易大学,后来成为副教授,在那里教了三十多年书,二零二三年九月退休。

In July 1991 he moved to the University of International Business and Economics, later became an associate professor, taught there for over thirty years, and retired in September 2023.

Liu Huan, Who Sang the 2008 Beijing Olympics Theme 'You and Me,' Dies at 63

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 退休 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 退休 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.