改革
to reform
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- gǎigé
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 改革
改革 viết bằng 16 nét (改: 7, 革: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. 负责改革这样的监狱系统.
Nghe 改革 trong các tập thật
改革 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
如果你负责改革这样的监狱系统,你会先从哪里下手?
If you were in charge of reforming a prison system like this, where would you start?
Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf SimulatorCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 改革 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 改革 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.