Fluentide
HSK 5

经济

economy; economical

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
经
jīngThanh 1
济
jìThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jīngjì
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 5
Số nét
17
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 经济

经济 viết bằng 17 nét (经: 8, 济: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

经济 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

经济 (jīngjì) primarily means "economy" — the system of production, trade, and money of a country or region: 中国经济 (China's economy), 经济发展 (economic development), 经济危机 (economic crisis).

As an adjective it also means "economical" in the sense of thrifty or cost-saving: 经济舱 (economy class), 经济实惠 (affordable and good value). The word comes from the classical phrase 经世济民, "to govern the world and relieve the people," which is why it carries a weightier, more systemic feel than English "economy."

The characters are 经 (to manage / pass through) and 济 (to aid / cross a river). Distinguish it from 经历 (jīnglì), "experience / to go through," and from 经营 (jīngyíng), "to run or operate a business" — all three share 经 but mean different things.

Lưu ý: Neutral; central to news, business, and academic writing.

Từng chữ một

经jīngto manage; to pass through; classic text
+
济jìto aid; to relieve; to cross (a river)
=
经济

Mẹo nhớ: From 经世济民 — to "manage the world and aid the people" — comes 经济, the economy.

Nghe 经济 trong các tập thật

经济 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

多数议员表示支持,但也有反对派议员质疑,格陵兰究竟能从中获得多少经济上的好处。

Đa số nghị sĩ bày tỏ ủng hộ, nhưng cũng có nghị sĩ phe đối lập nghi ngờ rằng Greenland rốt cuộc sẽ nhận được bao nhiêu lợi ích kinh tế từ thỏa thuận này.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổiCao cấp

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

今年的经济增长比去年快。

Jīnnián de jīngjì zēngzhǎng bǐ qùnián kuài.

This year's economic growth is faster than last year's.

written

这场比赛对当地经济很重要。

Zhè chǎng bǐsài duì dāngdì jīngjì hěn zhòngyào.

This match is important for the local economy.

neutral

坐经济舱更省钱。

Zuò jīngjìcāng gèng shěng qián.

Flying economy class saves more money.

spoken

很多国家都在谈经济合作。

Hěn duō guójiā dōu zài tán jīngjì hézuò.

Many countries are talking about economic cooperation.

written

Cụm từ thường gặp với 经济

经济发展jīngjì fāzhǎneconomic development
市场经济shìchǎng jīngjìmarket economy
经济危机jīngjì wēijīeconomic crisis
经济舱jīngjìcāngeconomy class

Đừng nhầm 经济 với

经历jīnglì

经历 means to experience or one's experiences (工作经历, work experience). 经济 is the economy. They share 经 but are unrelated in meaning.

经营jīngyíng

经营 means to operate or manage a business (经营一家餐厅). 经济 is the broader economic system, not the act of running a company.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 经济 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 经济 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.