Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

驻军

to station troops

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

驻军
zhùjūnThanh 4
Pinyin
zhùjūn
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 驻军

驻军 viết bằng 14 nét (驻: 8, 军: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. 美国从此在格陵兰驻军.

Nghe 驻军 trong các tập thật

驻军 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那一年,美国和丹麦签了一份防务协定,从此,美国在格陵兰驻军。

Năm đó, Mỹ và Đan Mạch ký một hiệp định quốc phòng, từ đó Mỹ đóng quân tại Greenland.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổiCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 驻军 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 驻军 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.