Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

允许

to allow; permit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

允许
yǔnxǔThanh 3
Pinyin
yǔnxǔ
Số nét
10
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 允许

允许 viết bằng 10 nét (允: 4, 许: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1-5. 协议允许美国扩建基地.

Nghe 允许 trong các tập thật

允许 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在格陵兰西北部,美国原本就有一个皮图菲克太空基地,协议允许美国,对它进行现代化改造和扩建。

Tại tây bắc Greenland, Mỹ vốn đã có Căn cứ Không gian Pituffik, thỏa thuận cho phép Mỹ hiện đại hóa và mở rộng căn cứ này.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổiCao cấp

Qatar Airways允许通话,但要求乘客戴耳机、小声说话,顾及旁边的人。

Qatar Airways cho phép gọi điện, nhưng yêu cầu hành khách đeo tai nghe, nói nhỏ, để ý đến người bên cạnh.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họpCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 允许 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 允许 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.