减少
to reduce; to decrease
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiǎnshǎo
- Số nét
- 15
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 减少
减少 viết bằng 15 nét (减: 11, 少: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. Used in 可以让人员自然减少 (can allow staffing to shrink naturally).
Nghe 减少 trong các tập thật
减少 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
Walmart说,仓库人员流动较多,可以让人员自然减少,业务增长也可能增加用工需求。
Walmart nói rằng, nhân viên kho hàng thay đổi khá nhiều, có thể để số lượng nhân viên giảm tự nhiên, tăng trưởng kinh doanh cũng có thể làm tăng nhu cầu tuyển dụng.
Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?Cao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 减少 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 减少 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.