Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

困难

difficulty; difficult

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

困难
kùnnanThanh 4
Pinyin
kùnnan
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 困难

困难 viết bằng 17 nét (困: 7, 难: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. Appears in 困难并不等于没有进展 (difficulties do not mean there is no progress).

Nghe 困难 trong các tập thật

困难 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但Walmart的自动化已经能处理很多货物,困难并不等于没有进展。

Nhưng tự động hóa của Walmart đã có thể xử lý rất nhiều hàng hóa, khó khăn không có nghĩa là không có tiến triển.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?Cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 困难 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 困难 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.