Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

设备

device

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

设备
shèbèiThanh 4
Pinyin
shèbèi
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 设备

设备 viết bằng 14 nét (: 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A second device some buyers may avoid carrying.

Nghe 设备 trong các tập thật

设备 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

“一个设备,两种屏幕”听起来方便,代价却接近两千美元。

“Một thiết bị, hai màn hình” nghe có vẻ tiện lợi, nhưng cái giá phải trả lại gần hai nghìn đô la Mỹ.

iPhone Duo có giá khởi điểm 1.999 đô la Mỹ, bắt đầu bán từ ngày 23 tháng 10Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 设备 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 设备 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.