Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

适应

to adapt

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

适应
shìyìngThanh 4
Pinyin
shìyìng
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 适应

适应 viết bằng 16 nét (适: 9, 应: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 有些人适应了这种节奏,有些人却再也睡不着。

Nghe 适应 trong các tập thật

适应 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有些人适应了这种节奏,有些人却再也睡不着,累得说不出话。

Một số người thích nghi được với nhịp điệu này, nhưng một số khác lại không thể ngủ tiếp, mệt đến mức không nói nên lời.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 适应 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 适应 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.