Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

杂志

magazine

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

杂志
zázhìThanh 2
Pinyin
zázhì
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 杂志

杂志 viết bằng 13 nét (杂: 6, 志: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 一本很有名的杂志,叫《经济学人》。

Nghe 杂志 trong các tập thật

杂志 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

英国有一本很有名的杂志,叫《经济学人》。

Ở Anh có một tạp chí rất nổi tiếng tên là The Economist.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 杂志 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 杂志 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.