Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

纸箱

cardboard box

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

纸箱
zhǐxiāngThanh 3
Pinyin
zhǐxiāng
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 纸箱

纸箱 viết bằng 22 nét (纸: 7, 箱: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Used in 纸箱和冷冻火鸡 (cardboard boxes and frozen turkeys).

Nghe 纸箱 trong các tập thật

纸箱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

Walmart花数十亿美元改造仓库,机器人却在纸箱和冷冻火鸡上遇到了难题。

Walmart đang chi hàng tỷ đô la để cải tạo kho hàng, nhưng robot lại gặp khó khăn với thùng carton và gà tây đông lạnh.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?Cao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 纸箱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 纸箱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.