Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

表决

to vote (on a motion)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

表决
biǎojuéThanh 3
Pinyin
biǎojué
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 表决

表决 viết bằng 14 nét (表: 8, 决: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. 再付诸表决 = then put to a vote.

Nghe 表决 trong các tập thật

表决 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

按照程序,协议还要经过第二轮审议,再付诸表决,外界普遍预计它能够通过。

Theo quy trình, thỏa thuận còn phải trải qua vòng thẩm tra thứ hai, sau đó mới đưa ra biểu quyết, dư luận nhìn chung dự đoán nó sẽ được thông qua.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổiCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 表决 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 表决 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.