Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

腐败

corrupt

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

腐败
fǔbàiThanh 3
Pinyin
fǔbài
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 腐败

腐败 viết bằng 22 nét (腐: 14, 败: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

腐败的员工.

Nghe 腐败 trong các tập thật

腐败 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

研究监狱的专家说,一些腐败的员工会给有钱的犯人提供毒品、外出的机会和各种奢侈品。

Experts who study prisons say some corrupt staff give wealthy prisoners drugs, chances to go out, and all kinds of luxury goods.

Luxury Apartments Inside an Indonesian Prison: Big TVs, Fancy Cars and a Golf Simulator

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 腐败 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 腐败 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.