Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

基础

foundation; basis

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

基础
jīchǔThanh 1
Pinyin
jīchǔ
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 基础

基础 viết bằng 21 nét (基: 11, 础: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1-5. 在那份老协定的基础上 = on the basis of the old agreement.

Nghe 基础 trong các tập thật

基础 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这次的新协议,在那份老协定的基础上做了修改和补充,七十五年前的框架依然保留。

Thỏa thuận mới lần này sửa đổi và bổ sung trên nền tảng hiệp định cũ, khung khổ từ 75 năm trước vẫn được giữ nguyên.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổiCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 基础 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 基础 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.