Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

驼鹿

moose

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

驼鹿
tuólùThanh 2
Pinyin
tuólù
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 驼鹿

驼鹿 viết bằng 19 nét (驼: 8, 鹿: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

驼鹿是一种很大的动物.

Nghe 驼鹿 trong các tập thật

驼鹿 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

照片里,有一只很大很大的动物,叫驼鹿。

Trong ảnh có một con vật rất rất lớn, gọi là nai sừng tấm.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 驼鹿 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 驼鹿 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.