Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

猫头鹰

owl

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

猫头鹰
māotóuyīngThanh 1
Pinyin
māotóuyīng
Số nét
34
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 猫头鹰

猫头鹰 viết bằng 34 nét (猫: 11, 头: 5, 鹰: 18). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一只大大的猫头鹰.

Nghe 猫头鹰 trong các tập thật

猫头鹰 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

照片里,有一只猫头鹰。

Trong ảnh có một con cú.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 猫头鹰 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 猫头鹰 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.