Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

松鼠

squirrel

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

松鼠
sōngshǔThanh 1
Pinyin
sōngshǔ
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 松鼠

松鼠 viết bằng 21 nét (松: 8, 鼠: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一只小小的松鼠.

Nghe 松鼠 trong các tập thật

松鼠 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

照片里,还有一只松鼠。

Trong ảnh còn có một con sóc.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 松鼠 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 松鼠 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.