Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

传感器

sensor

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

传感器
chuángǎnqìThanh 2
Pinyin
chuángǎnqì
Số nét
35
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 传感器

传感器 viết bằng 35 nét (传: 6, 感: 13, 器: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

传感器,是一种小机器,它能看到光.

Nghe 传感器 trong các tập thật

传感器 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们在洞里,放了五千一百六十个传感器。

Họ đặt 5.160 cảm biến trong các lỗ đó.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 传感器 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 传感器 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.