Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

南极

the South Pole

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

南极
nánjíThanh 2
Pinyin
nánjí
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 南极

南极 viết bằng 16 nét (南: 9, 极: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

世界上最冷的地方:南极.

Nghe 南极 trong các tập thật

南极 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有一个很冷很冷的地方,叫南极。

Có một nơi vô cùng lạnh giá, được gọi là Nam Cực.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 南极 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 南极 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.